Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 467.582 385.347 443.551 461.468 584.433
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 467.582 385.347 443.551 461.468 584.433
4. Giá vốn hàng bán 427.097 350.823 410.026 426.193 550.934
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40.485 34.524 33.526 35.275 33.499
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.463 962 930 1.273 739
7. Chi phí tài chính 1.767 1.228 1.473 1.030 927
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.767 1.228 1.473 957 927
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.471 21.763 21.164 24.493 24.426
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.711 12.495 11.818 11.025 8.886
12. Thu nhập khác 208 0 24 79 142
13. Chi phí khác 951 1 30 76 103
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -743 -1 -5 3 38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14.968 12.494 11.813 11.028 8.925
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.101 2.584 2.411 2.250 1.822
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 6 6 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.107 2.591 2.417 2.250 1.822
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.861 9.903 9.396 8.779 7.103
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 133 29 7 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.728 9.874 9.389 8.779 7.103