Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 385.347 443.551 461.468 584.433 573.092
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 385.347 443.551 461.468 584.433 573.092
4. Giá vốn hàng bán 350.823 410.026 426.193 550.934 538.146
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34.524 33.526 35.275 33.499 34.945
6. Doanh thu hoạt động tài chính 962 930 1.273 739 1.293
7. Chi phí tài chính 1.228 1.473 1.030 927 106
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.228 1.473 957 927 106
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.763 21.164 24.493 24.426 26.582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.495 11.818 11.025 8.886 9.550
12. Thu nhập khác 0 24 79 142 5
13. Chi phí khác 1 30 76 103
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -5 3 38 5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.494 11.813 11.028 8.925 9.555
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.584 2.411 2.250 1.822 1.948
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 6 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.591 2.417 2.250 1.822 1.948
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.903 9.396 8.779 7.103 7.607
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 29 7 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.874 9.389 8.779 7.103 7.607