I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.864
|
-3.700
|
15.066
|
7.886
|
-4.846
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.234
|
14.169
|
13.402
|
12.233
|
14.443
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.965
|
12.959
|
12.951
|
13.356
|
14.137
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-105
|
-323
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-234
|
-202
|
-263
|
-1.134
|
57
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
2.608
|
1.734
|
713
|
11
|
249
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17.098
|
10.468
|
28.468
|
20.119
|
9.597
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.703
|
-3.128
|
3.754
|
-5.160
|
2.103
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.610
|
1.447
|
1.156
|
-6.122
|
1.526
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
855
|
-345
|
1.411
|
-7.549
|
-1.526
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.296
|
-2.690
|
2.718
|
-14.037
|
8.101
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.635
|
-1.741
|
-733
|
0
|
-261
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-976
|
0
|
74
|
-2.352
|
-1.651
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
5
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-855
|
-776
|
-783
|
-599
|
-121
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19.875
|
3.235
|
36.070
|
-15.702
|
17.770
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-18.000
|
-6.742
|
-3.197
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
138
|
18
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
18.000
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
273
|
214
|
110
|
1.157
|
4
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
273
|
214
|
-17.890
|
12.553
|
-3.174
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
10.398
|
11.278
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8.657
|
-10.269
|
-26.566
|
0
|
-21.676
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-182
|
-1.179
|
-3
|
-4.371
|
-96
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8.839
|
-11.448
|
-26.568
|
6.027
|
-10.494
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.309
|
-7.999
|
-8.387
|
2.878
|
4.101
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.926
|
21.234
|
13.236
|
4.848
|
7.726
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.234
|
13.236
|
4.848
|
7.726
|
11.827
|