1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
244.930
|
422.535
|
605.196
|
780.246
|
688.123
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
244.930
|
422.535
|
605.196
|
780.246
|
688.123
|
4. Giá vốn hàng bán
|
231.774
|
414.955
|
567.746
|
759.853
|
582.777
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.155
|
7.580
|
37.450
|
20.393
|
105.346
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
183.254
|
23.368
|
25.673
|
2
|
21.014
|
7. Chi phí tài chính
|
3.377
|
6.222
|
20.072
|
11.929
|
40.673
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
35.282
|
8.737
|
22.890
|
10.802
|
39.262
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
23.352
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.529
|
7.150
|
13.762
|
6.060
|
44.119
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
183.503
|
17.576
|
29.289
|
2.405
|
18.216
|
12. Thu nhập khác
|
483
|
7.754
|
32
|
77
|
74.932
|
13. Chi phí khác
|
11.363
|
1.184
|
4.502
|
1.614
|
5.918
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10.880
|
6.570
|
-4.470
|
-1.536
|
69.013
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
172.624
|
24.146
|
24.819
|
869
|
87.229
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22.307
|
6.276
|
9.767
|
363
|
24.163
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-730
|
-274
|
293
|
318
|
957
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21.577
|
6.001
|
10.060
|
680
|
25.119
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
151.047
|
18.144
|
14.760
|
188
|
62.110
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
151.047
|
18.144
|
14.760
|
188
|
62.110
|