|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
307,191
|
320,044
|
333,182
|
353,149
|
353,988
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
307,191
|
320,044
|
333,182
|
353,149
|
353,988
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
284,169
|
294,728
|
303,059
|
324,138
|
325,941
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,022
|
25,316
|
30,123
|
29,011
|
28,047
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
4
|
5
|
5
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,343
|
1,726
|
1,903
|
1,365
|
1,232
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,343
|
1,726
|
1,903
|
1,365
|
1,232
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,719
|
10,192
|
12,849
|
11,464
|
10,548
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,834
|
10,834
|
11,590
|
12,361
|
12,253
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,131
|
2,568
|
3,785
|
3,826
|
4,015
|
|
12. Thu nhập khác
|
387
|
338
|
244
|
8
|
32
|
|
13. Chi phí khác
|
32
|
1
|
24
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
355
|
337
|
220
|
8
|
32
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,486
|
2,905
|
4,005
|
3,834
|
4,047
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
630
|
611
|
984
|
812
|
856
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
630
|
611
|
984
|
812
|
856
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,856
|
2,294
|
3,021
|
3,022
|
3,190
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,856
|
2,294
|
3,021
|
3,022
|
3,190
|