DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,70 | 15,00 | 14,81 | 15,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,72 | 0,91 | 0,86 | 0,90 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,15 | 4,22 | 5,35 | 4,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,93 | 3,92 | 3,23 | 3,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 320,04 | 333,18 | 353,15 | 353,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,18 | 4,11 | 5,99 | 0,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,91 | 9,04 | 8,22 | 7,92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,45 | 1,77 | 1,47 | 1,49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,73 | 67,79 | 73,75 | 76,66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,98 | 75,44 | 78,83 | 78,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,16 | 58,75 | 55,96 | 57,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,50 | 14,53 | 7,68 | 14,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,56 | 38,15 | 27,41 | 23,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 77,30 | 79,69 | 64,15 | 72,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,76 | 13,87 | 16,51 | 17,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,24 | 1,36 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 1,02 | 1,21 | 1,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,08 | 0,06 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,93 | 2,92 | 2,23 | 2,59 |