単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 165,983 234,176 180,696 152,661 161,724
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 165,983 234,176 180,696 152,661 161,724
4. Giá vốn hàng bán 148,080 209,585 160,687 136,511 142,479
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,903 24,592 20,009 16,150 19,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 3 4 3 2
7. Chi phí tài chính 1,151 1,676 1,804 2,062 2,324
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,151 1,676 1,804 2,062 2,324
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng -313 3,419 -1,227 -1,715 857
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,409 15,933 15,558 14,400 13,903
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,659 3,567 3,877 1,405 2,163
12. Thu nhập khác 802 1,230 765 1,053 484
13. Chi phí khác 135 192 333 375 435
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 668 1,038 433 678 49
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,326 4,605 4,309 2,084 2,212
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 879 934 1,037 439 623
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 879 934 1,037 439 623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,448 3,671 3,272 1,644 1,589
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,448 3,671 3,272 1,644 1,589