|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
165,983
|
234,176
|
180,696
|
152,661
|
161,724
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
165,983
|
234,176
|
180,696
|
152,661
|
161,724
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
148,080
|
209,585
|
160,687
|
136,511
|
142,479
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,903
|
24,592
|
20,009
|
16,150
|
19,245
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
3
|
4
|
3
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,151
|
1,676
|
1,804
|
2,062
|
2,324
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,151
|
1,676
|
1,804
|
2,062
|
2,324
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-313
|
3,419
|
-1,227
|
-1,715
|
857
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,409
|
15,933
|
15,558
|
14,400
|
13,903
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,659
|
3,567
|
3,877
|
1,405
|
2,163
|
|
12. Thu nhập khác
|
802
|
1,230
|
765
|
1,053
|
484
|
|
13. Chi phí khác
|
135
|
192
|
333
|
375
|
435
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
668
|
1,038
|
433
|
678
|
49
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,326
|
4,605
|
4,309
|
2,084
|
2,212
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
879
|
934
|
1,037
|
439
|
623
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
879
|
934
|
1,037
|
439
|
623
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,448
|
3,671
|
3,272
|
1,644
|
1,589
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,448
|
3,671
|
3,272
|
1,644
|
1,589
|