I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.108
|
4.326
|
4.605
|
4.309
|
2.084
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.413
|
2.318
|
6.539
|
1.963
|
2.104
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.598
|
2.311
|
2.619
|
2.414
|
2.639
|
- Các khoản dự phòng
|
120
|
-1.088
|
2.247
|
-2.251
|
-2.594
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-56
|
-3
|
-4
|
-3
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
699
|
1.151
|
1.676
|
1.804
|
2.062
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.521
|
6.645
|
11.144
|
6.272
|
4.188
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6.816
|
3.928
|
-34.254
|
28.874
|
-14.778
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.494
|
-13.094
|
7.919
|
-2.964
|
-6.032
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9.075
|
6.561
|
5.687
|
-19.462
|
12.076
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-506
|
98
|
-181
|
-427
|
-324
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-699
|
-1.151
|
-1.676
|
-1.804
|
-2.062
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.030
|
-816
|
-850
|
-1.194
|
-469
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
6
|
1
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.143
|
-561
|
-1.131
|
-938
|
-1.576
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.609
|
1.609
|
-13.336
|
8.358
|
-8.978
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.779
|
-3.553
|
-225
|
-180
|
-3.589
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
54
|
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
3
|
3
|
4
|
3
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.776
|
-3.497
|
-222
|
-176
|
-3.587
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
32.035
|
53.694
|
81.442
|
74.418
|
98.746
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-26.970
|
-50.426
|
-67.400
|
-79.840
|
-83.835
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.194
|
-1.677
|
-1.576
|
-2.682
|
-2.438
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.871
|
1.591
|
12.467
|
-8.104
|
12.472
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-514
|
-297
|
-1.091
|
77
|
-93
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
722
|
2.084
|
1.787
|
696
|
774
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
208
|
1.787
|
696
|
774
|
681
|