Đơn vị: 1.000.000đ
  2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 520.047
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 520.047
4. Giá vốn hàng bán 467.689
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52.357
6. Doanh thu hoạt động tài chính 333
7. Chi phí tài chính 21.402
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20.628
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 17.960
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.639
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.689
12. Thu nhập khác 1.236
13. Chi phí khác 225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.011
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.700
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.420
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.420
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.281
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.281