|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,860
|
62,939
|
49,785
|
28,011
|
57
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
13,860
|
62,939
|
49,785
|
28,011
|
57
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,393
|
38,427
|
42,228
|
27,778
|
35
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-5,533
|
24,513
|
7,557
|
234
|
22
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,376
|
1,148
|
2,544
|
2,083
|
1,887
|
|
7. Chi phí tài chính
|
40
|
0
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,645
|
18,068
|
14,505
|
13,337
|
3,876
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13,841
|
7,593
|
-4,404
|
-11,021
|
-1,967
|
|
12. Thu nhập khác
|
73
|
35
|
34
|
62,919
|
|
|
13. Chi phí khác
|
441
|
524
|
2,025
|
51,684
|
298
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-367
|
-489
|
-1,991
|
11,235
|
-298
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-14,209
|
7,104
|
-6,395
|
214
|
-2,265
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
150
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
150
|
0
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-14,359
|
7,104
|
-6,395
|
214
|
-2,265
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-14,359
|
7,104
|
-6,395
|
214
|
-2,265
|