Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,860 62,939 49,785 28,011 57
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13,860 62,939 49,785 28,011 57
4. Giá vốn hàng bán 19,393 38,427 42,228 27,778 35
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -5,533 24,513 7,557 234 22
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,376 1,148 2,544 2,083 1,887
7. Chi phí tài chính 40 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 40 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,645 18,068 14,505 13,337 3,876
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,841 7,593 -4,404 -11,021 -1,967
12. Thu nhập khác 73 35 34 62,919
13. Chi phí khác 441 524 2,025 51,684 298
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -367 -489 -1,991 11,235 -298
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -14,209 7,104 -6,395 214 -2,265
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 150 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 150 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -14,359 7,104 -6,395 214 -2,265
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -14,359 7,104 -6,395 214 -2,265