Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 454,935 330,162 279,416
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,485 592 9
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 449,450 329,570 279,407
4. Giá vốn hàng bán 426,075 309,511 259,861
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,375 20,059 19,546
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,753 1,183 39
7. Chi phí tài chính 865 423 355
-Trong đó: Chi phí lãi vay 865 423 355
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,653 11,232 10,043
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,610 9,586 9,187
12. Thu nhập khác 2,940 2,013 380
13. Chi phí khác 129 106
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,811 1,907 380
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,421 11,493 9,567
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,450 2,060 1,919
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,450 2,060 1,919
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,972 9,433 7,648
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,972 9,433 7,648