Chỉ tiêu về vốn
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 7,56 | 8,90 | 8,79 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 5,05 | 5,63 | 5,78 |
Chỉ tiêu về chất lượng tài sản
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 97,11 | 97,26 | 97,14 |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1,47 | 1,53 | 1,39 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0,27 | 0,23 | 0,24 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 70,19 | 70,61 | 71,70 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 7,56 | 8,90 | 8,79 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 8,43 | 1,72 | 1,55 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 6,40 | 2,33 | 3,12 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 6,52 | -3,70 | 5,64 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0,62 | 0,48 | 0,54 |
| ROA (%) | % | 0,35 | 0,20 | 0,24 |
| ROE (%) | % | 6,87 | 3,61 | 4,17 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 65,34 | 66,20 | 66,28 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 105,16 | 111,75 | 109,08 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 28,08 | 29,76 | 27,09 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 1,36 | 1,48 | 1,09 |