Chỉ tiêu về vốn
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 7,79 | 7,56 | 8,90 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 5,29 | 5,05 | 5,63 |
Chỉ tiêu về chất lượng tài sản
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 97,19 | 97,11 | 97,26 |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1,77 | 1,47 | 1,53 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0,28 | 0,27 | 0,23 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 71,53 | 70,19 | 70,61 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 7,79 | 7,56 | 8,90 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 2,68 | 8,43 | 1,72 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2,62 | 6,40 | 2,33 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 0,60 | 6,52 | -3,70 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0,51 | 0,62 | 0,48 |
| ROA (%) | % | 0,20 | 0,35 | 0,20 |
| ROE (%) | % | 3,74 | 6,87 | 3,61 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 63,62 | 65,34 | 66,20 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 105,28 | 105,16 | 111,75 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 25,72 | 28,08 | 29,76 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 1,18 | 1,36 | 1,48 |