DUPONT
| Đơn vị | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 11,78 | 11,29 | 11,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,20 | 23,21 | 30,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,03 | 1,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 0,84 | 0,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,10 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 10,78 | 10,29 | 10,33 |