DUPONT
| Đơn vị | Q3 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,22 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,06 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,09 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,09 | 3,23 | 2,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 223,73 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,67 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,85 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 13,25 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 57,39 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,48 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 42,96 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,39 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 63,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17,77 | 14,37 | 22,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,10 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,39 | 0,38 | 0,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,24 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,09 | 2,23 | 1,68 |