DUPONT
単位 | Q2 2017 | Q3 2017 | Q4 2017 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.71 | -1.12 | -6.48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.76 | 1.41 | 1.82 |
管理有効性
単位 | Q2 2017 | Q3 2017 | Q4 2017 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2017 | Q3 2017 | Q4 2017 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | |||
Thời gian tồn kho | 日付 | |||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | |||
Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2017 | Q3 2017 | Q4 2017 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 7.53 | 7.49 | 9.35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.21 | 1.39 | 1.26 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.77 | 0.56 | 0.91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.48 | 0.60 | 0.44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.76 | 0.41 | 0.82 |