DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,18 | 3,91 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,23 | 10,69 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,27 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 238,90 | 292,51 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,07 | 22,44 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,43 | 13,46 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,91 | 79,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,83 | 46,74 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 319,68 | 270,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 694,65 | 581,94 | 0,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,88 | 3,04 | |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,78 | 3,00 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,16 | 0,36 |