DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,83 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 211,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 7,82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 94,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 44,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 141,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 |