DUPONT
| Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.23 | 1.60 | 3.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.66 | 12.15 | 17.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.11 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.15 | 1.15 | 1.09 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 10.86 | 17.10 | 23.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 183.04 | 57.48 | 39.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.66 | 18.08 | 22.23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.10 | 13.73 | 17.48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72.06 | 98.35 | 97.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.00 | 90.00 | 103.69 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1.39 | 0.68 | 0.89 |
| Thời gian tồn kho | Date | 78.81 | 75.81 | 16.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 26.90 | 0.21 | 0.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 136.69 | 113.26 | 77.20 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -3.52 | 1.28 | 6.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.82 | 1.06 | 1.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.19 | 0.26 | 0.93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.89 | 0.86 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.16 | 0.15 | 0.10 |