DUPONT
| Đơn vị | Q2 2026 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,18 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2026 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 139,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 61,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2026 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 87,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 32,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 63,82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 273,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2026 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 84,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 |