DUPONT
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 56,92 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,10 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,83 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,64 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 66,41 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,66 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,25 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,25 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,36 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,50 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,41 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,96 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 80,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -50,84 | -9,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,22 | 0,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,98 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,64 | 0,12 |