DUPONT
| Đơn vị | Q1 2019 | Q2 2019 | Q3 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,67 | 1,18 | 0,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -239,55 | -176,98 | -187,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,06 | -1,03 | -1,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2019 | Q2 2019 | Q3 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,59 | 0,57 | 0,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,05 | -3,36 | -25,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -84,57 | -98,12 | -126,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -239,55 | -176,98 | -187,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2019 | Q2 2019 | Q3 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.068,34 | 1.090,69 | 1.463,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,12 | 23,25 | 27,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7.989,47 | 7.701,42 | 9.077,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.945,27 | 1.981,76 | 2.659,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2019 | Q2 2019 | Q3 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -111,24 | -111,45 | -112,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,86 | 0,86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,06 | -2,03 | -2,01 |