DUPONT

  Unit Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 4.07 1.04 3.12
Lợi nhuận biên (ROS) % -1,646.80 -1,401.67 -1,210.00
Vòng quay tổng tài sản revs 0.00 0.00 0.00
Đòn bẩy tài chính Times -0.68 -0.65 -0.62

Management Effectiveness

  Unit Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020
Doanh thu thuần Billions 2.55 0.78 2.77
Tăng trưởng doanh thu % -46.70 -69.52 257.29
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 14.16 32.74 36.15
Tỷ lệ EBIT % -622.41 1,703.35 -303.17
Tỷ lệ EBT/EBIT % 264.58 -82.29 399.11
Tỷ lệ EAT/EBT % 100.00 100.00 100.00

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020
Thời gian thu tiền khách hàng Date 295.13 986.68 267.58
Thời gian tồn kho Date -33.11 -41.27 -48.09
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date -249.23 -252.97 -300.33
Vòng quay vốn lưu động Date 386.57 1,251.25 330.50

Financial Strength

  Unit Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020
Vốn lưu động ròng Billions -1,674.63 -1,651.74 -1,677.12
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 0.01 0.01 0.01
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.00 0.01 0.00
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.98 0.98 0.99
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times -1.68 -1.65 -1.62