DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,71 | 6,17 | -5,04 | 5,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,61 | 6,28 | -4,39 | 1,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,85 | 0,80 | 1,03 | 2,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,23 | 1,11 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 100,78 | 99,30 | 110,36 | 385,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 52,26 | -1,46 | 11,13 | 249,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,34 | 18,59 | 5,02 | 8,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,66 | 7,95 | -4,17 | 1,45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,48 | 99,86 | 105,43 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,38 | 79,06 | 100,00 | 95,68 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,66 | 21,78 | 19,40 | 20,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 33,78 | 65,80 | 42,82 | 22,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,39 | 33,25 | 23,69 | 31,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 115,84 | 102,86 | 94,14 | 90,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,04 | 4,63 | 17,89 | 58,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,22 | 1,20 | 2,69 | 2,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,59 | 0,58 | 1,67 | 2,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,78 | 0,73 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,23 | 0,11 | 0,59 |