DUPONT
| Đơn vị | Q1 2009 | Q2 2009 | Q3 2009 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,25 | 2,46 | 0,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,50 | 16,17 | 3,12 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,14 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,08 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2009 | Q2 2009 | Q3 2009 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,21 | 1,24 | 0,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -42,41 | -43,77 | -21,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,95 | 56,81 | 54,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27,27 | 19,60 | 3,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,50 | 82,50 | 82,50 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2009 | Q2 2009 | Q3 2009 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,65 | 40,82 | 104,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 233,56 | 367,92 | 641,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2009 | Q2 2009 | Q3 2009 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,42 | 4,39 | 4,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,59 | 8,16 | 3,37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,50 | 8,02 | 2,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,43 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,16 | 0,08 | 0,25 |