DUPONT
| Đơn vị | Q2 2023 | Q3 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,64 | -0,47 | -0,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,46 | 4,48 | 4,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2023 | Q3 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2023 | Q3 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2023 | Q3 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 46,12 | 46,90 | 47,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,13 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,34 | 0,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,46 | 3,48 | 3,50 |