DUPONT
| Đơn vị | Q1 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,81 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,82 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 1,81 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,30 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -52,41 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,15 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,16 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,95 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,09 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,58 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,89 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1,37 | 3,04 | 0,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,78 | 3,17 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 3,17 | 1,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,92 | 0,93 | 0,91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,00 | 0,81 | 0,96 |