DUPONT
| Unit | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 83.74 | -2.84 | -0.62 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q4 2016 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -0.38 | -7.58 | -13.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.98 | 0.50 | 0.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.66 | 0.37 | 0.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.33 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 82.74 | -3.84 | -1.62 |