DUPONT
| Đơn vị | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,84 | 0,49 | 0,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,00 | -0,99 | -0,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | -8.717,91 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -26.690,47 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -56,53 | -57,69 | -57,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,47 | 0,46 | 0,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,65 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,00 | -1,99 | -1,98 |