DUPONT
| 単位 | Q4 2017 | Q1 2018 | Q2 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.26 | -5.48 | -15.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -252.64 | -812.04 | -405.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.90 | 7.27 | 8.23 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2017 | Q1 2018 | Q2 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.42 | 0.30 | 1.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.18 | -28.68 | 379.99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -69.70 | 71.26 | -239.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62.80 | -372.56 | -311.63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -429.53 | 217.79 | 129.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.66 | 100.08 | 100.09 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2017 | Q1 2018 | Q2 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 38,035.65 | 53,052.08 | 11,050.30 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | -19,461.03 | -96,889.09 | 2,808.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -12,160.38 | -60,121.24 | 1,768.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 53,253.79 | 74,803.60 | 15,276.60 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2017 | Q1 2018 | Q2 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -64.62 | -66.39 | -71.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.79 | 0.79 | 0.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.58 | 0.57 | 0.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.24 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.65 | 7.07 | 8.14 |