DUPONT
Unit | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.58 | -1.70 | -1.68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -394.40 | -1,857.97 | -1,459.24 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.71 | 1.92 | 1.94 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 0.68 | 0.12 | 0.14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 365.08 | -82.83 | 23.56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.42 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EBIT | % | -394.40 | -1,857.97 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 20,928.88 | 118,031.10 | 94,888.06 |
Thời gian tồn kho | Date | 4,213.80 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2,005.26 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Date | 23,864.97 | 127,043.17 | 102,129.18 |
Financial Strength
Unit | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 43.98 | 33.32 | 33.07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.33 | 1.26 | 1.26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.17 | 1.17 | 1.17 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.39 | 0.34 | 0.33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.79 | 1.01 | 1.02 |