DUPONT
| Unit | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.28 | 10.97 | 13.59 | 16.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.98 | 5.97 | 7.64 | 10.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.34 | 1.28 | 1.30 | 1.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.34 | 1.43 | 1.37 | 1.30 |
Management Effectiveness
| Unit | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 120.97 | 124.69 | 132.68 | 132.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.33 | 3.07 | 6.41 | 0.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.78 | 16.22 | 18.74 | 22.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.02 | 7.71 | 9.59 | 12.20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.69 | 77.39 | 79.62 | 85.76 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 108.91 | 132.58 | 113.64 | 123.13 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.29 | 7.16 | 8.45 | 5.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 45.09 | 35.80 | 37.14 | 37.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 204.46 | 222.63 | 187.72 | 198.72 |
Financial Strength
| Unit | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 44.77 | 46.77 | 40.65 | 47.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.95 | 2.60 | 2.47 | 2.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.87 | 2.52 | 2.38 | 2.83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.25 | 0.22 | 0.33 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.34 | 0.43 | 0.37 | 0.30 |