DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,02 | 8,32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,04 | 19,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.456,26 | 1.715,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,80 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,73 | 23,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,86 | 21,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 93,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,83 | 95,49 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,26 | 42,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 43,20 | 41,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,16 | 41,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,23 | 153,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 531,48 | 849,29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 1,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,59 |