DUPONT
Unit | Q4 2019 | Q1 2020 | Q2 2020 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.74 | 1.24 | 3.19 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.33 | 0.55 | 1.55 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.58 | 0.58 | 0.42 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.86 | 3.86 | 4.91 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2019 | Q1 2020 | Q2 2020 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 699.22 | 792.47 | 528.30 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3.88 | 13.34 | -33.34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.87 | 4.39 | 7.58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.87 | 2.40 | 4.02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -11.87 | 29.37 | 54.81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 149.74 | 78.55 | 70.34 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2019 | Q1 2020 | Q2 2020 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6.50 | 33.23 | 0.15 |
Thời gian tồn kho | Date | 19.07 | 25.56 | 53.08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 51.01 | 18.14 | 47.31 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 25.32 | 61.07 | 64.96 |
Financial Strength
Unit | Q4 2019 | Q1 2020 | Q2 2020 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -257.63 | -251.20 | -352.42 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.43 | 0.68 | 0.52 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.11 | 0.39 | 0.00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.84 | 0.61 | 0.70 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.86 | 2.86 | 3.91 |