DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.92 | 11.69 | 6.23 | 6.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.57 | 1.81 | 1.08 | 0.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.19 | 2.22 | 1.48 | 1.54 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.77 | 2.90 | 3.92 | 3.99 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 234.18 | 180.70 | 152.66 | 161.72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 41.08 | -22.84 | -15.51 | 5.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.50 | 11.07 | 10.58 | 11.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.68 | 3.38 | 2.72 | 2.80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73.31 | 70.49 | 50.26 | 48.77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.71 | 75.93 | 78.91 | 71.83 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 108.37 | 82.12 | 130.76 | 110.78 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 43.15 | 63.26 | 91.24 | 96.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 67.66 | 46.14 | 98.51 | 106.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 147.67 | 139.27 | 212.54 | 195.96 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 15.99 | 15.72 | 11.84 | 8.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.20 | 1.30 | 1.15 | 1.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.89 | 0.78 | 0.72 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.12 | 0.15 | 0.14 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.77 | 1.90 | 2.92 | 2.99 |