DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.53 | -1.56 | 0.04 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6.20 | -76.41 | 2.05 | -453.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.01 | 0.02 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.37 | 1.38 | 1.38 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 14.34 | 1.17 | 1.19 | 0.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29.90 | -91.84 | 1.87 | -81.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.07 | 51.20 | 99.82 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.05 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.79 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,622.69 | 19,723.51 | 19,440.28 | 99,935.03 |
| Thời gian tồn kho | Date | 417.22 | 10,420.89 | 2,735,014.14 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 447.03 | 11,340.14 | 2,976,277.19 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,036.62 | 24,682.30 | 24,268.30 | 125,721.98 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 58.29 | 57.39 | 57.42 | 56.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.68 | 3.64 | 3.63 | 3.62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.94 | 2.92 | 2.91 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.00 | 0.00 | 0.00 | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.37 | 0.38 | 0.38 |