| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 335.800 | 532.871 | -197.071 | 12.117.774 | 19.229.335 | -7.111.560 |
| 29/09/2026 | 0 | 615.641 | 505.900 | 109.741 | 22.014.947 | 18.090.675 | 3.924.271 |
| 28/09/2026 | 0 | 706.056 | 723.600 | -17.544 | 24.933.213 | 25.552.751 | -619.538 |