| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 0 | 1.500 | -1.500 | 0 | 47.339 | -47.339 |
| 29/09/2026 | 0 | 0 | 4.800 | -4.800 | 0 | 151.670 | -151.670 |
| 28/09/2026 | 0 | 0 | 2.500 | -2.500 | 0 | 78.988 | -78.988 |