I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.005
|
3.310
|
3.047
|
3.768
|
2.941
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.207
|
4.537
|
5.138
|
4.546
|
3.582
|
- Khấu hao TSCĐ
|
894
|
797
|
712
|
866
|
839
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-34
|
33
|
-102
|
100
|
500
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10
|
-61
|
-12
|
-14
|
-12
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
3.357
|
3.768
|
4.540
|
3.595
|
2.255
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.212
|
7.847
|
8.185
|
8.314
|
6.522
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18.638
|
-34.203
|
-16.081
|
46.328
|
29.518
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
12.652
|
2.780
|
982
|
-35.573
|
-5.243
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-30.490
|
37.476
|
1.806
|
34.070
|
-30.730
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-468
|
240
|
229
|
|
-22
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.361
|
-3.713
|
-4.447
|
-3.653
|
-2.248
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-741
|
-1.249
|
-943
|
-1.273
|
-955
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
58
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-756
|
-716
|
-608
|
-564
|
-1.060
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.686
|
8.519
|
-10.879
|
47.648
|
-4.218
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-191
|
-588
|
|
-2.353
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10
|
61
|
12
|
14
|
12
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10
|
-131
|
-577
|
14
|
-2.341
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
280.742
|
243.459
|
312.218
|
193.280
|
221.061
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-280.271
|
-251.517
|
-297.422
|
-238.823
|
-214.575
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.440
|
-1.440
|
|
-1.440
|
-1.440
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-969
|
-9.498
|
14.796
|
-46.983
|
5.045
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.727
|
-1.110
|
3.340
|
679
|
-1.514
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
649
|
2.376
|
1.266
|
4.606
|
5.285
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.376
|
1.266
|
4.606
|
5.285
|
3.771
|