Unit: 1.000.000đ
  2007 2008 2009 2010 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 94,919 84,896 70,399 29,088 17,042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,461 11,978 5,532 1,172 112
1. Tiền 2,461 11,978 5,532 1,172 112
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,000 25,636 21,002 7,514 5,109
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,385 19,760 16,266 3,538 3,769
2. Trả trước cho người bán 6,572 5,809 4,543 4,977 3,325
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 42 67 193 289 3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -1,290 -1,987
IV. Tổng hàng tồn kho 62,463 45,668 37,225 20,069 11,760
1. Hàng tồn kho 62,463 45,668 37,225 20,069 12,668
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -908
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,994 1,614 6,641 333 61
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,228 924 0 272 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 41 49 49 49
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 766 650 6,591 12 9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 119,172 133,343 129,029 128,861 125,759
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79,761 76,714 74,842 72,408 67,962
1. Tài sản cố định hữu hình 44,405 41,811 40,354 38,146 34,153
- Nguyên giá 52,203 52,963 53,135 52,927 52,927
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,798 -11,152 -12,781 -14,781 -18,774
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,356 34,903 34,488 34,262 33,809
- Nguyên giá 35,695 35,695 35,695 35,695 35,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -340 -792 -1,207 -1,434 -1,886
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 27,898 45,728 45,335 49,029 51,040
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,514 10,900 8,853 7,424 6,757
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,514 10,900 8,853 7,424 6,757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214,090 218,239 199,428 157,949 142,801
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 110,492 121,635 106,816 79,176 86,319
I. Nợ ngắn hạn 98,582 109,056 86,860 61,628 70,716
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 75,714 81,188 66,119 55,918 52,357
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,560 21,482 10,124 3,359 1,990
4. Người mua trả tiền trước 499 569 172 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 803 0 394 0 0
6. Phải trả người lao động 730 587 314 183 177
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 749 1,098
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,262 5,230 9,737 1,419 15,091
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15 0 0 0 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,910 12,579 19,956 17,548 15,603
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 17,500 17,298 15,582
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11,860 12,518 2,421 220 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 50 61 35 30 21
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 103,599 96,604 92,613 78,773 56,482
I. Vốn chủ sở hữu 103,599 96,604 92,613 78,773 56,482
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 96,000 96,000 96,000 96,000 96,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 -125 127 132
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 312 312 312 312
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 131 154 154 154
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,599 161 -3,729 -17,820 -40,116
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 214,090 218,239 199,428 157,949 142,801