|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
94.919
|
84.896
|
70.399
|
29.088
|
17.042
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.461
|
11.978
|
5.532
|
1.172
|
112
|
|
1. Tiền
|
2.461
|
11.978
|
5.532
|
1.172
|
112
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.000
|
25.636
|
21.002
|
7.514
|
5.109
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.385
|
19.760
|
16.266
|
3.538
|
3.769
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.572
|
5.809
|
4.543
|
4.977
|
3.325
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
42
|
67
|
193
|
289
|
3
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-1.290
|
-1.987
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
62.463
|
45.668
|
37.225
|
20.069
|
11.760
|
|
1. Hàng tồn kho
|
62.463
|
45.668
|
37.225
|
20.069
|
12.668
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-908
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.994
|
1.614
|
6.641
|
333
|
61
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.228
|
924
|
0
|
272
|
3
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
41
|
49
|
49
|
49
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
766
|
650
|
6.591
|
12
|
9
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
119.172
|
133.343
|
129.029
|
128.861
|
125.759
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
79.761
|
76.714
|
74.842
|
72.408
|
67.962
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
44.405
|
41.811
|
40.354
|
38.146
|
34.153
|
|
- Nguyên giá
|
52.203
|
52.963
|
53.135
|
52.927
|
52.927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.798
|
-11.152
|
-12.781
|
-14.781
|
-18.774
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35.356
|
34.903
|
34.488
|
34.262
|
33.809
|
|
- Nguyên giá
|
35.695
|
35.695
|
35.695
|
35.695
|
35.695
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-792
|
-1.207
|
-1.434
|
-1.886
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.898
|
45.728
|
45.335
|
49.029
|
51.040
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.514
|
10.900
|
8.853
|
7.424
|
6.757
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.514
|
10.900
|
8.853
|
7.424
|
6.757
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
214.090
|
218.239
|
199.428
|
157.949
|
142.801
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
110.492
|
121.635
|
106.816
|
79.176
|
86.319
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
98.582
|
109.056
|
86.860
|
61.628
|
70.716
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
75.714
|
81.188
|
66.119
|
55.918
|
52.357
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.560
|
21.482
|
10.124
|
3.359
|
1.990
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
499
|
569
|
172
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
803
|
0
|
394
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
730
|
587
|
314
|
183
|
177
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
749
|
1.098
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.262
|
5.230
|
9.737
|
1.419
|
15.091
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.910
|
12.579
|
19.956
|
17.548
|
15.603
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
17.500
|
17.298
|
15.582
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11.860
|
12.518
|
2.421
|
220
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
50
|
61
|
35
|
30
|
21
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
103.599
|
96.604
|
92.613
|
78.773
|
56.482
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
103.599
|
96.604
|
92.613
|
78.773
|
56.482
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
96.000
|
96.000
|
96.000
|
96.000
|
96.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
-125
|
127
|
132
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
312
|
312
|
312
|
312
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
131
|
154
|
154
|
154
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.599
|
161
|
-3.729
|
-17.820
|
-40.116
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
|
|
|
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
|
|
|
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
214.090
|
218.239
|
199.428
|
157.949
|
142.801
|