|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17.124
|
19.125
|
20.918
|
30.816
|
37.587
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17.124
|
19.125
|
20.918
|
30.816
|
37.587
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10.945
|
10.765
|
12.468
|
19.290
|
24.222
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.179
|
8.361
|
8.450
|
11.527
|
13.365
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
694
|
643
|
1.060
|
1.419
|
1.444
|
|
7. Chi phí tài chính
|
80
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
80
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.013
|
5.283
|
5.596
|
8.222
|
9.377
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.780
|
3.697
|
3.915
|
4.723
|
5.432
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
156
|
29
|
178
|
232
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
148
|
0
|
136
|
114
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
8
|
29
|
42
|
118
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.781
|
3.705
|
3.944
|
4.765
|
5.549
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
378
|
333
|
567
|
703
|
794
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
378
|
333
|
567
|
703
|
794
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.403
|
3.373
|
3.377
|
4.062
|
4.755
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.403
|
3.373
|
3.377
|
4.062
|
4.755
|