Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18.619 29.025 26.278 18.781 18.485
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18.619 29.025 26.278 18.781 18.485
4. Giá vốn hàng bán 17.392 27.469 25.010 17.811 17.393
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.226 1.557 1.268 970 1.091
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 0 0 1
7. Chi phí tài chính 0 2 13 7
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 2 13
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 589 562 546 511 415
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 585 675 609 454 645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 53 320 111 -8 24
12. Thu nhập khác 33 0 19
13. Chi phí khác 1 400 12 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 32 -400 -12 19 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 84 -79 100 12 24
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17 20 2 7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17 20 2 7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 68 -79 80 9 17
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 68 -79 80 9 17