1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18.619
|
29.025
|
26.278
|
18.781
|
18.485
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18.619
|
29.025
|
26.278
|
18.781
|
18.485
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17.392
|
27.469
|
25.010
|
17.811
|
17.393
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.226
|
1.557
|
1.268
|
970
|
1.091
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
0
|
0
|
1
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
2
|
13
|
7
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
2
|
13
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
589
|
562
|
546
|
511
|
415
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
585
|
675
|
609
|
454
|
645
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53
|
320
|
111
|
-8
|
24
|
12. Thu nhập khác
|
33
|
|
0
|
19
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
400
|
12
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
32
|
-400
|
-12
|
19
|
0
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
84
|
-79
|
100
|
12
|
24
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17
|
|
20
|
2
|
7
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17
|
|
20
|
2
|
7
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
68
|
-79
|
80
|
9
|
17
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
68
|
-79
|
80
|
9
|
17
|