Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 111,448 186,527 89,674 94,883 79,396
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4 44 0 0 28
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 111,444 186,484 89,674 94,883 79,368
4. Giá vốn hàng bán 101,212 178,551 84,804 89,132 75,076
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,231 7,932 4,870 5,752 4,293
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 29 34 2 2
7. Chi phí tài chính 2,078 2,361 0 2 20
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,065 2,361 0 2 13
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,647 1,779 2,343 2,203 1,522
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,043 3,648 2,401 2,572 2,475
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,469 173 160 976 277
12. Thu nhập khác 73 0 0 33 19
13. Chi phí khác 5 46 2 779 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 69 -46 -2 -746 18
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,537 127 158 231 295
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 708 126 38 135 61
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 708 126 38 135 61
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,829 1 120 95 234
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,829 1 120 95 234