|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
111,448
|
186,527
|
89,674
|
94,883
|
79,396
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4
|
44
|
0
|
0
|
28
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
111,444
|
186,484
|
89,674
|
94,883
|
79,368
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
101,212
|
178,551
|
84,804
|
89,132
|
75,076
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,231
|
7,932
|
4,870
|
5,752
|
4,293
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
29
|
34
|
2
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,078
|
2,361
|
0
|
2
|
20
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,065
|
2,361
|
0
|
2
|
13
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,647
|
1,779
|
2,343
|
2,203
|
1,522
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,043
|
3,648
|
2,401
|
2,572
|
2,475
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,469
|
173
|
160
|
976
|
277
|
|
12. Thu nhập khác
|
73
|
0
|
0
|
33
|
19
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
46
|
2
|
779
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
69
|
-46
|
-2
|
-746
|
18
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,537
|
127
|
158
|
231
|
295
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
708
|
126
|
38
|
135
|
61
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
708
|
126
|
38
|
135
|
61
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,829
|
1
|
120
|
95
|
234
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,829
|
1
|
120
|
95
|
234
|