DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.00 | 0.05 | 0.04 | 0.11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.00 | 0.13 | 0.10 | 0.29 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.85 | 0.41 | 0.42 | 0.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.00 | 1.01 | 1.02 | 1.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 186.48 | 89.67 | 94.88 | 79.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67.33 | -51.91 | 5.81 | -16.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.25 | 5.43 | 6.06 | 5.41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.33 | 0.18 | 0.25 | 0.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 5.11 | 100.00 | 99.06 | 95.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 0.87 | 75.94 | 41.35 | 79.18 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 31.58 | 17.92 | 27.12 | 25.73 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 244.38 | 380.29 | 376.59 | 367.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.03 | 10.79 | 16.88 | 0.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 292.91 | 407.72 | 398.88 | 466.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 149.15 | 97.53 | 98.28 | 99.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 297.02 | 38.01 | 19.17 | 64.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 59.49 | 4.34 | 2.10 | 16.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.55 | 0.54 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.00 | 0.01 | 0.02 | 0.01 |