DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.03 | -0.04 | 0.04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.36 | -0.27 | 0.30 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.13 | 0.12 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.01 | 1.03 | 1.02 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 18.62 | 29.03 | 26.28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -11.18 | 55.89 | -9.47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.59 | 5.36 | 4.82 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.45 | 0.39 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 97.86 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 100.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 59.75 | 55.28 | 24.48 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 424.29 | 263.16 | 337.09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.90 | 18.83 | 15.11 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 489.14 | 328.89 | 360.07 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 98.12 | 98.16 | 98.29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 59.07 | 16.22 | 19.21 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 11.33 | 3.94 | 2.10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.54 | 0.54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.01 | 0.03 | 0.02 |