単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,999 2,716 2,966 1,363 2,217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,999 2,716 2,966 1,363 2,217
4. Giá vốn hàng bán 1,878 1,637 1,494 594 652
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,121 1,078 1,472 770 1,565
6. Doanh thu hoạt động tài chính 217 52 798 731 426
7. Chi phí tài chính 69 245 -29 2 12
-Trong đó: Chi phí lãi vay 69 50 31 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 28
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,125 1,742 1,054 761 629
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 144 -857 1,244 737 1,322
12. Thu nhập khác 1 21 388 0
13. Chi phí khác 8 9 7 36 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 13 382 -36 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 137 -844 1,626 701 1,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 77 147
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 77 147
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 137 -844 1,626 624 1,173
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 137 -844 1,626 624 1,173