DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,59 | 8,13 | 3,08 | 3,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -31,09 | 54,83 | 45,79 | 52,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,15 | 0,07 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,02 | 1,01 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,72 | 2,97 | 1,36 | 2,22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32,09 | 9,20 | -54,04 | 62,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,71 | 49,62 | 56,46 | 70,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -29,25 | 55,87 | 51,44 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 106,28 | 98,14 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 89,01 | 88,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,87 | 14,37 | 2,95 | 2,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 7,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 290,86 | 412,25 | 1.032,20 | 1.730,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1,34 | 3,05 | 3,63 | 9,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,64 | 11,27 | 16,98 | 8,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,56 | 11,11 | 16,96 | 8,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,84 | 0,81 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,02 | 0,01 | 0,04 |