DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,71 | -4,59 | 8,13 | 3,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,43 | -31,09 | 54,83 | 45,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,14 | 0,15 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,05 | 1,02 | 1,01 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4,00 | 2,72 | 2,97 | 1,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 75,08 | -32,09 | 9,20 | -54,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,05 | 39,71 | 49,62 | 56,46 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,15 | -29,25 | 55,87 | 51,44 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,61 | 106,28 | 98,14 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 89,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,54 | 8,87 | 14,37 | 2,95 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,33 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 784,05 | 290,86 | 412,25 | 1.032,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,48 | 1,34 | 3,05 | 3,63 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,74 | 2,64 | 11,27 | 16,98 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,72 | 2,56 | 11,11 | 16,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,89 | 0,84 | 0,81 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,05 | 0,02 | 0,01 |