|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,540
|
4,651
|
5,208
|
4,791
|
4,973
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,540
|
4,651
|
5,208
|
4,791
|
4,973
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,564
|
1,332
|
1,172
|
1,111
|
1,007
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,976
|
3,318
|
4,036
|
3,680
|
3,966
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
134
|
229
|
565
|
282
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,712
|
1,667
|
1,681
|
2,310
|
2,254
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,287
|
1,786
|
2,584
|
1,934
|
1,994
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
54
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
8
|
2
|
1
|
98
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-8
|
-2
|
-1
|
-45
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,285
|
1,778
|
2,582
|
1,933
|
1,949
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
266
|
362
|
527
|
421
|
381
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
266
|
362
|
527
|
421
|
381
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,019
|
1,415
|
2,055
|
1,512
|
1,568
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,019
|
1,415
|
2,055
|
1,512
|
1,568
|