Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,540 4,651 5,208 4,791 4,973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,540 4,651 5,208 4,791 4,973
4. Giá vốn hàng bán 1,564 1,332 1,172 1,111 1,007
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,976 3,318 4,036 3,680 3,966
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23 134 229 565 282
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,712 1,667 1,681 2,310 2,254
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,287 1,786 2,584 1,934 1,994
12. Thu nhập khác 0 0 0 54
13. Chi phí khác 2 8 2 1 98
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 -8 -2 -1 -45
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,285 1,778 2,582 1,933 1,949
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 266 362 527 421 381
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 266 362 527 421 381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,019 1,415 2,055 1,512 1,568
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,019 1,415 2,055 1,512 1,568