単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,017,168 1,060,814 1,075,084
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,017,168 1,060,814 1,075,084
4. Giá vốn hàng bán 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,017,168 1,060,814 1,075,084
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30,597 100,471 23,383
7. Chi phí tài chính -8,006 1,244 -683
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 684,712 863,266 896,408
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 371,059 296,774 202,742
12. Thu nhập khác 25 0 11
13. Chi phí khác 0 0 52,229
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25 0 -52,217
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 371,084 296,774 150,525
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 89,919 61,595 42,349
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,782 -239 -8,820
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 77,137 61,356 33,529
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 293,947 235,418 116,995
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 293,947 235,418 116,995