|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.017.168
|
1.060.814
|
1.075.084
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.017.168
|
1.060.814
|
1.075.084
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.017.168
|
1.060.814
|
1.075.084
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30.597
|
100.471
|
23.383
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-8.006
|
1.244
|
-683
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
684.712
|
863.266
|
896.408
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
371.059
|
296.774
|
202.742
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
0
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
52.229
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
25
|
0
|
-52.217
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
371.084
|
296.774
|
150.525
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
89.919
|
61.595
|
42.349
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-12.782
|
-239
|
-8.820
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
77.137
|
61.356
|
33.529
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
293.947
|
235.418
|
116.995
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
293.947
|
235.418
|
116.995
|