|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
80,544
|
88,835
|
89,969
|
85,649
|
73,260
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
27
|
|
|
|
136
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
80,516
|
88,835
|
89,969
|
85,649
|
73,124
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51,726
|
56,928
|
56,180
|
49,267
|
36,207
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,791
|
31,907
|
33,789
|
36,382
|
36,918
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,147
|
1,228
|
3,945
|
2,592
|
3,527
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
4,006
|
|
3,783
|
3
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,404
|
|
4,023
|
|
4,033
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,200
|
12,573
|
14,044
|
15,191
|
15,914
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,334
|
16,556
|
19,667
|
20,000
|
20,495
|
|
12. Thu nhập khác
|
107
|
11
|
25
|
284
|
36
|
|
13. Chi phí khác
|
169
|
20
|
0
|
0
|
121
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-62
|
-9
|
25
|
284
|
-85
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,272
|
16,547
|
19,692
|
20,284
|
20,409
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,064
|
3,661
|
4,336
|
4,203
|
4,249
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,064
|
3,661
|
4,336
|
4,203
|
4,249
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,208
|
12,886
|
15,356
|
16,082
|
16,160
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,208
|
12,886
|
15,356
|
16,082
|
16,160
|