1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74.674
|
80.544
|
88.835
|
89.969
|
85.649
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5
|
27
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74.669
|
80.516
|
88.835
|
89.969
|
85.649
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48.243
|
51.726
|
56.928
|
56.180
|
49.267
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.426
|
28.791
|
31.907
|
33.789
|
36.382
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.334
|
1.147
|
1.228
|
3.945
|
2.592
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
4.006
|
|
3.783
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.289
|
3.404
|
|
4.023
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.955
|
12.200
|
12.573
|
14.044
|
15.191
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.516
|
14.334
|
16.556
|
19.667
|
20.000
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
107
|
11
|
25
|
284
|
13. Chi phí khác
|
1.415
|
169
|
20
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.415
|
-62
|
-9
|
25
|
284
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.100
|
14.272
|
16.547
|
19.692
|
20.284
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.704
|
3.064
|
3.661
|
4.336
|
4.203
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.704
|
3.064
|
3.661
|
4.336
|
4.203
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.397
|
11.208
|
12.886
|
15.356
|
16.082
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.397
|
11.208
|
12.886
|
15.356
|
16.082
|