Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80,544 88,835 89,969 85,649 73,260
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27 136
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 80,516 88,835 89,969 85,649 73,124
4. Giá vốn hàng bán 51,726 56,928 56,180 49,267 36,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,791 31,907 33,789 36,382 36,918
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,147 1,228 3,945 2,592 3,527
7. Chi phí tài chính 0 4,006 3,783 3
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3,404 4,023 4,033
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,200 12,573 14,044 15,191 15,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,334 16,556 19,667 20,000 20,495
12. Thu nhập khác 107 11 25 284 36
13. Chi phí khác 169 20 0 0 121
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -62 -9 25 284 -85
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,272 16,547 19,692 20,284 20,409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,064 3,661 4,336 4,203 4,249
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,064 3,661 4,336 4,203 4,249
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,208 12,886 15,356 16,082 16,160
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,208 12,886 15,356 16,082 16,160