Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74.674 80.544 88.835 89.969 85.649
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5 27
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 74.669 80.516 88.835 89.969 85.649
4. Giá vốn hàng bán 48.243 51.726 56.928 56.180 49.267
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26.426 28.791 31.907 33.789 36.382
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.334 1.147 1.228 3.945 2.592
7. Chi phí tài chính 0 0 4.006 3.783
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.289 3.404 4.023
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.955 12.200 12.573 14.044 15.191
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11.516 14.334 16.556 19.667 20.000
12. Thu nhập khác 0 107 11 25 284
13. Chi phí khác 1.415 169 20 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.415 -62 -9 25 284
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.100 14.272 16.547 19.692 20.284
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.704 3.064 3.661 4.336 4.203
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.704 3.064 3.661 4.336 4.203
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.397 11.208 12.886 15.356 16.082
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.397 11.208 12.886 15.356 16.082