DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,59 | 15,95 | 18,57 | 17,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,92 | 14,51 | 17,07 | 18,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,87 | 1,01 | 0,91 | 0,82 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,09 | 1,19 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 80,52 | 88,84 | 89,97 | 85,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,83 | 10,33 | 1,28 | -4,80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,76 | 35,92 | 37,56 | 42,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,53 | 77,87 | 77,98 | 79,28 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,72 | 4,84 | 4,18 | 22,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 176,91 | 146,69 | 159,84 | 154,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,98 | 1,70 | 11,74 | 13,40 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 314,37 | 268,22 | 321,99 | 364,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 53,16 | 58,07 | 63,54 | 72,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,28 | 9,05 | 5,01 | 6,66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,71 | 5,87 | 3,46 | 5,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,19 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,09 | 0,19 | 0,14 |