DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,95 | 18,57 | 17,51 | 17,15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,51 | 17,07 | 18,78 | 22,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,01 | 0,91 | 0,82 | 0,68 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,19 | 1,14 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 88,84 | 89,97 | 85,65 | 73,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,33 | 1,28 | -4,80 | -14,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,92 | 37,56 | 42,48 | 50,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,87 | 77,98 | 79,28 | 79,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 4,84 | 4,18 | 22,58 | 32,61 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 146,69 | 159,84 | 154,91 | 128,81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,70 | 11,74 | 13,40 | 4,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 268,22 | 321,99 | 364,37 | 451,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,07 | 63,54 | 72,67 | 77,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,05 | 5,01 | 6,66 | 6,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,87 | 3,46 | 5,03 | 5,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,19 | 0,18 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,19 | 0,14 | 0,14 |